Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buôn người" (1)
buôn người
Tiếng Anh
Cụm từhuman trafficking
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
The government is working to combat human trafficking.
Từ liên quan "buôn người" (1)
tội phạm buôn người
Tiếng Anh
Danh từhuman trafficker
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
Cụm từ "buôn người" (2)
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
The government is working to combat human trafficking.
